common land

Học thuật
Thân thiện
common land

The children play on the common land near the village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đất công, công thổ: vùng đất thuộc quyền sở hữu chung của một cộng đồng (như một làng, ) hoặc được một cá nhân sở hữu nhưng người dân trong cộng đồng đó quyền sử dụng chung cho các mục đích truyền thống như chăn thả gia súc, lấy củi, hoặc hái lượm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villagers have the right to graze their sheep on the common land. (Người dân trong làng quyền chăn thả cừu của họ trên đất công.)
    • The old map shows the boundaries of the common land. (Bản đồ cho thấy ranh giới của công thổ.)
    • Protecting common land is important for community heritage. (Bảo vệ đất công rất quan trọng đối với di sản cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rights of common": quyền sử dụng chung đối với đất công.

    • The court upheld the farmers' rights of common on that land. (Tòa án đã duy trì quyền sử dụng chung của các nông dân trên mảnh đất đó.)
  • "to enclose common land": rào lại, tư hữu hóa đất công.

    • The history book described how the aristocracy enclosed common land in the 18th century. (Cuốn sách lịch sử mô tả cách giới quý tộc tư hữu hóa đất công vào thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Common (adj): chung, phổ biến.
    • This is a common problem. (Đây một vấn đề phổ biến.)
  • Commons (n): khu vực đất công; cũng có thể chỉ Hạ viện (trong nghị viện Anh) hoặc tầng lớp thường dân.
    • The cattle were grazing on the commons. (Đàn gia súc đang gặm cỏ trên khu đất công.)
Từ đồng nghĩa
  • Common pasture: bãi chăn thả công cộng.
  • Common ground: điểm chung, sự đồng thuận (nghĩa ẩn dụ, khác với nghĩa đất đai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "common land")

Thành ngữ liên quan
  • "A tragedy of the commons": Thảm kịch của mảnh đất công. Một khái niệm kinh tế mô tả tình huống các cá nhân, lợi ích riêng, khai thác quá mức một nguồn tài nguyên chung, dẫn đến sự cạn kiệt hoặc hủy hoại .
    • Overfishing in international waters is a classic example of the tragedy of the commons. (Đánh bắt quá mứcvùng biển quốc tế một dụ điển hình của thảm kịch mảnh đất công.)
common land

The children play on the common land near the village.

Noun
  1. đất công, công thổ.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống